Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • gehend/ˈɡeːənt/

    đi bộ, đang đi

  • das
    Gemeindezentrum/ɡəˈmaɪ̯ndəˌt͡sɛntʁʊm/

    trung tâm cộng đồng

  • geprüft/ɡəˈpʁyːft/

    được kiểm tra, được thử nghiệm

  • pumpen/ˈpʊmpn̩/

    bơm

  • das
    Hauptgebäude/ˈhaʊ̯ptɡəˌbɔɪ̯də/

    tòa nhà chính

  • das
    Herzchen/ˈhɛʁt͡sçən/

    trái tim nhỏ

  • die
    Internetverbindung

    kết nối internet

  • kichern/ˈkɪçɐn/

    cười khúc khích, cười tít mít

  • kribbeln/ˈkʁɪbl̩n/

    châm chích, ngứa ngáy

  • die
    Kröte/ˈkʁøːtə/

    nhái

  • die
    Lagune/ˌlaˈɡuːnə/

    phá rào

  • lernend/ˈlɛʁnənt/

    đang học, học tập

  • die
    Luftverschmutzung/ˈlʊftfɛɐ̯ˌʃmʊt͡sʊŋ/

    ô nhiễm không khí

  • der
    Lüfter/ˈlʏftɐ/

    quạt

  • die
    Marionette/maʁioˈnɛtə/

    búp bê dây

  • mitarbeiten/ˈmɪtʔaʁˌbaɪ̯tn̩/

    cộng tác, tham gia làm việc

  • die
    Musikgeschichte

    lịch sử âm nhạc

  • die
    Müllabfuhr/ˈmʏlˌʔapfuːɐ̯/

    dịch vụ thu gom rác

  • das
    Nationalteam/nat͡si̯oˈnaːlˌtiːm/

    đội tuyển quốc gia

  • die
    Ostseite/ˈɔstˌzaɪ̯tə/

    mặt đông

  • der
    Pickup/ˈpɪkˌʔap/

    xe bán tải

  • profitabel/pʁofiˈtaːbl̩/

    có lợi nhuận, sinh lợi

  • das
    Rauchverbot/ˈʁaʊ̯xfɛɐ̯ˌboːt/

    lệnh cấm hút thuốc

  • reimen/ˈʁaɪ̯mən/

    vần, có vần với nhau