
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
đi bộ, đang đi
trung tâm cộng đồng
được kiểm tra, được thử nghiệm
bơm
tòa nhà chính
trái tim nhỏ
kết nối internet
cười khúc khích, cười tít mít
châm chích, ngứa ngáy
nhái
phá rào
đang học, học tập
ô nhiễm không khí
quạt
búp bê dây
cộng tác, tham gia làm việc
lịch sử âm nhạc
dịch vụ thu gom rác
đội tuyển quốc gia
mặt đông
xe bán tải
có lợi nhuận, sinh lợi
lệnh cấm hút thuốc
vần, có vần với nhau