
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
lái xe đi qua, vượt qua
ống nước
kính chắn gió
hình in, in ấn
số lượng du khách, lượng khán giả
thủ thư
chuyện vớ vẩn, bớ ra
gỗ đốt lửa,薪
người cắm trại, xe cắm trại
cello, violông
buổi hòa nhạc
dao cắt, máy cắt
trống thủ, người chơi trống
thủy triều rút, triều cạn
dù nhảy dù
lễ kỷ, đầm ấm
bình chữa cháy
những năm 1950, người khoảng 50 tuổi
khô, sấy khô
lấp lánh, bóng lộn
linh dương gõ
sự vui vẻ, hồn nhiên
helium
thuộc về (ở đó), có chỗ của nó