Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • vorbeifahren/foːɐ̯ˈbaɪ̯ˌfaːʁən/

    lái xe đi qua, vượt qua

  • die
    Wasserleitung/ˈvasɐlaɪ̯tʊŋ/

    ống nước

  • die
    Windschutzscheibe/ˈvɪntʃʊt͡sˌʃaɪ̯bə/

    kính chắn gió

  • der
    Aufdruck/ˈaʊ̯fˌdʁʊk/

    hình in, in ấn

  • die
    Besucherzahl/bəˈzuːxɐˌt͡saːl/

    số lượng du khách, lượng khán giả

  • der
    Bibliothekar/ˌbiblioteˈkaːɐ̯/

    thủ thư

  • das
    Blabla/blaˈblaː/

    chuyện vớ vẩn, bớ ra

  • das
    Brennholz/ˈbʁɛnˌhɔlt͡s/

    gỗ đốt lửa,薪

  • der
    Camper/ˈkɛmpɐ/

    người cắm trại, xe cắm trại

  • das
    Cell

    cello, violông

  • das
    Concert

    buổi hòa nhạc

  • der
    Cutter/ˈkatɐ/

    dao cắt, máy cắt

  • der
    Drummer

    trống thủ, người chơi trống

  • die
    Ebbe/ˈɛbə/

    thủy triều rút, triều cạn

  • der
    Fallschirm/ˈfalˌʃɪʁm/

    dù nhảy dù

  • festlich/ˈfɛstlɪç/

    lễ kỷ, đầm ấm

  • der
    Feuerlöscher/ˈfɔɪ̯ɐˌlœʃɐ/

    bình chữa cháy

  • Fünfziger/ˈfʏnft͡sɪɡɐ/

    những năm 1950, người khoảng 50 tuổi

  • getrocknet/ɡəˈtʁɔknət/

    khô, sấy khô

  • der
    Glitzer/ˈɡlɪt͡sɐ/

    lấp lánh, bóng lộn

  • das
    Gnu/ɡnuː/

    linh dương gõ

  • die
    Heiterkeit/ˈhaɪ̯tɐˌkaɪ̯t/

    sự vui vẻ, hồn nhiên

  • das
    Helium/ˈheːli̯ʊm/

    helium

  • hingehören/ˈhɪnɡəˌhøːʁən/

    thuộc về (ở đó), có chỗ của nó