Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • klarmachen/ˈklaːɐ̯ˌmaxn̩/

    làm rõ, chuẩn bị

  • der
    Koordinator/koʔɔʁdiˈnaːtoːɐ̯/

    nhà điều phối, người điều phối

  • die
    Leserin/ˈleːzəʁɪn/

    độc giả nữ

  • libysch/ˈliːbɪʃ/

    Libya, của Libya

  • die
    Magd/maːkt/

    hầu gái, người hầu

  • der
    Matsch/mat͡ʃ/

    bùn, bùn nhão

  • der
    Mohn/moːn/

    hoa anh túc

  • nachteilig/ˈnaːxˌtaɪ̯lɪk/

    bất lợi, có hại

  • der
    Papierkram/paˈpiːɐ̯kʁaːm/

    công việc giấy tờ, thủ tục hành chính

  • der
    Polizeiruf

    cuộc gọi cảnh sát, số điện thoại cảnh sát

  • schlesisch/ˈʃleːzɪʃ/

    Silesia, của Silesia

  • schnallen/ˈʃnalən/

    khoá, buộc

  • schnuppern/ˈʃnʊpɐn/

    ngửi, hít

  • die
    Schürze/ˈʃʏʁt͡sə/

    tạp dề, áo yếm

  • seufzen/ˈzɔɪ̯ft͡sn̩/

    thở dài, than thở

  • die
    Sozialarbeit/zoˈt͡si̯aːlʔaʁˌbaɪ̯t/

    công tác xã hội

  • der
    Spatz/ʃpat͡s/

    chim sẻ

  • das
    Stadttheater

    nhà hát thành phố

  • südamerikanisch/ˈzyːtʔameːʁiˈkaːnɪʃ/

    Nam Mỹ, của Nam Mỹ

  • die
    Tanzmusik/ˈtant͡smuˌziːk/

    nhạc khiêu vũ

  • der
    Trichter/ˈtʁɪçtɐ/

    phễu

  • undeutlich/ˈʊnˌdɔɪ̯tlɪç/

    không rõ ràng, mơ hồ

  • der
    Verleih/fɛɐ̯ˈlaɪ̯/

    cho thuê

  • das
    Viech/fiːç/

    con vật, sinh vật