
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
y tá, chăm sóc bệnh nhân
có tính từ tính
quản lý
hát theo
bài hát thường ám ảnh
sân vận động Olympic
đập, gõ, khôi phục
cảnh sát trưởng
đồn công an
xe địa hình bốn bánh
cảm biến khói
đuổi ra ngoài, trục xuất
tìm kiếm, tra cứu ra
lỗi chính tả
xe đạp đua
tóc đỏ
món trang sức
chị/em dâu
cây sàng
ngồi
vui nhộn, hài hước
người yêu thích thể thao
bảo tàng thành phố
Nam Phi