Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieKrankenpflege/ˈkʁaŋkn̩ˌp͡fleːɡə/
y tá, chăm sóc bệnh nhân
- magnetisch/maˈɡneːtɪʃ/
có tính từ tính
- managen/ˈmɛnɪd͡ʒn̩/
quản lý
- mitsingen/ˈmɪtˌzɪŋən/
hát theo
- derOhrwurm/ˈoːɐ̯ˌvʊʁm/
bài hát thường ám ảnh
- dasOlympiastadion/oˈlʏmpi̯aˌʃtaːdi̯ɔn/
sân vận động Olympic
- pochen/ˈpɔxn̩/
đập, gõ, khôi phục
- derPolizeichef/poliˈt͡saɪ̯ˌʃɛf/
cảnh sát trưởng
- dasPolizeirevier/poliˈt͡saɪ̯ʁeˌviːɐ̯/
đồn công an
- dasQuad/kvɔt/
xe địa hình bốn bánh
- derRauchmelder/ˈʁaʊ̯xˌmɛldɐ/
cảm biến khói
- rauswerfen
đuổi ra ngoài, trục xuất
- raussuchen
tìm kiếm, tra cứu ra
- derRechtschreibfehler/ˈʁɛçtʃʁaɪ̯pˌfeːlɐ/
lỗi chính tả
- dasRennrad/ˈʁɛnˌʁaːt/
xe đạp đua
- rothaarig/ˈʁoːtˌhaːʁɪk/
tóc đỏ
- dasSchmuckstück/ˈʃmʊkʃtʏk/
món trang sức
- dieSchwägerin/ˈʃvɛːɡəʁɪn/
chị/em dâu
- dasSieb/ziːp/
cây sàng
- sitzend/ˈzɪt͡sn̩t/
ngồi
- spassig/ˈʃpasɪk/
vui nhộn, hài hước
- derSportfreund/ˈʃpɔʁtfʁɔɪ̯nt/
người yêu thích thể thao
- dasStadtmuseum
bảo tàng thành phố
- südafrikanisch/ˌzyːtʔafʁiˈkaːnɪʃ/
Nam Phi
