Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Waisenhaus/ˈvaɪ̯zn̩ˌhaʊ̯s/

    nhà trẻ mồ côi

  • die
    Weltreise/ˈvɛltˌʁaɪ̯zə/

    chuyến du lịch vòng quanh thế giới

  • die
    Wimper/ˈvɪmpɐ/

    lông mi

  • die
    Zange/ˈt͡saŋə/

    cái kìm

  • zuschicken/ˈt͡suːˌʃɪkn̩/

    gửi đi, gửi tới

  • zurückholen/t͡suˈʁʏkˌhoːlən/

    lấy lại, đi lấy, lôi về

  • zusammenhalten/t͡suˈzamənˌhaltn̩/

    đoàn kết, gắn bó

  • die
    Anfahrt/ˈanˌfaːɐ̯t/

    chuyến đi, hành trình, con đường tới

  • beschließen/bəˈʃliːsn̩/

    quyết định, kết thúc

  • die
    Bestzeit/ˈbɛstˌt͡saɪ̯t/

    thời gian tốt nhất, kỷ lục cá nhân

  • chic/ʃɪk/

    thanh lịch, kiểu cách, nổi bật

  • der
    Detective

    thám tử

  • das
    Eigentor/ˈaɪ̯ɡn̩ˌtoːɐ̯/

    bàn thắng phản lưới

  • entschädigen/ɛntˈʃɛːdɪɡn̩/

    bồi thường, giải quyết

  • die
    Eurozone/ˈɔɪ̯ʁoˌt͡soːnə/

    khu vực Đồng euro

  • die
    Feministin/femiˈnɪstɪn/

    nữ nhân quyền, nữ chủ nghĩa nữ quyền

  • der
    Frauenfussball/ˈfʁaʊ̯ənˌfuːsbal/

    bóng đá nữ

  • der
    Gesundheitsminister/ɡəˈzʊnthaɪ̯t͡smiˌnɪstɐ/

    Bộ trưởng Y tế

  • das
    Gewächshaus/ɡəˈvɛksˌhaʊ̯s/

    nhà kính

  • der
    Golfplatz/ˈɡɔlfˌplat͡s/

    sân golf

  • herumlaufen/hɛˈʁʊmˌlaʊ̯fn̩/

    chạy quanh quẩn

  • der
    Hörsaal/ˈhøːɐ̯ˌzaːl/

    giảng đường

  • ill/ɪl/

    xấu, ác, tồi tệ

  • die
    Kirchenmusik/ˈkɪʁçn̩muˌziːk/

    nhạc nhà thờ