Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Vorverkauf/ˈfoːɐ̯fɛɐ̯ˌkaʊ̯f/

    bán vé trước, dự bán

  • zweijährig/ˈt͡svaɪ̯ˌjɛːʁɪk/

    kéo dài hai năm, hai năm

  • das
    Abteil/apˈtaɪ̯l/

    buồng toa, khoang tàu

  • der
    Abwehrspieler/ˈapveːɐ̯ˌʃpiːlɐ/

    cầu thủ phòng ngự, hậu vệ

  • anfreunden/ˈanˌfʁɔɪ̯ndn̩/

    kết bạn với, gây dựng tình bạn

  • die
    Assistenz/asɪsˈtɛnt͡s/

    sự hỗ trợ, trợ giúp

  • der
    Astronom/astʁoˈnoːm/

    nhà thiên văn học

  • die
    Aushilfe/ˈaʊ̯sˌhɪlfə/

    nhân viên tạm thời, trợ lý tạm thời

  • das
    Beil/baɪ̯l/

    búa, rìu

  • das
    Bistro/bɪsˈtʁoː/

    quán ăn nhỏ, bistro

  • der
    Brennstoff/ˈbʁɛnˌʃtɔf/

    nhiên liệu

  • bulgarisch/bʊlˈɡaːʁɪʃ/

    Bulgaria, của Bulgaria

  • das
    Cargo/ˈkaʁɡo/

    hàng hóa, lô hàng

  • casual

    thoải mái, bình thường

  • die
    Championship

    giải vô địch

  • der
    Coin

    đồng xu, tiền xu

  • die
    Collage/kɔˈlaːʒə/

    bức tranh ghép

  • die
    Erzieherin/ɛɐ̯ˈt͡siːəʁɪn/

    giáo viên mầm non, cô giáo mầm non

  • die
    Fahrerlaubnis/ˈfaːɐ̯ʔɛɐ̯ˌlaʊ̯pnɪs/

    bằng lái xe, giấy phép lái xe

  • das
    Ferkel/ˈfɛʁkl̩/

    lợn con

  • der
    Filz/fɪlt͡s/

    vải nỉ

  • das
    Genus/ˈɡeːnʊs/

    giới tính từ (giữa danh từ)

  • Geschäftsleute/ɡəˈʃɛft͡sˌlɔɪ̯tə/

    người kinh doanh, doanh nhân

  • speisen/ˈʃpaɪ̯zn̩/

    ăn, dùng bữa