Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- kraftvoll/ˈkʁaftˌfɔl/
mạnh mẽ, hùng hậu
- dieKrippe/ˈkʁɪpə/
cái nôi, máng cỏ, nhà trẻ sơ sinh
- krumm/kʁʊm/
cong, vẹo, khúc
- dasLeasing/ˈliːzɪŋ/
cho thuê tài chính
- lieferbar/ˈliːfɐbaːɐ̯/
có thể giao hàng, sẵn có
- mailänder/ˈmaɪ̯lɛndɐ/
của Milano, kiểu Milano
- mindest
tối thiểu, nhỏ nhất
- mithelfen/ˈmɪtˌhɛlfn̩/
giúp đỡ, hỗ trợ
- dasPad/paːt/
miếng lót, bàn di chuột, bàn phím cảm ứng
- radeln/ˈʁaːdl̩n/
đạp xe, cưỡi xe đạp
- dieRadtour/ˈʁatˌtuːɐ̯/
chuyến đạp xe, chuyến du ngoạn bằng xe đạp
- reinschauen/ˈʁaɪ̯nˌʃaʊ̯ən/
nhìn vào, ghé qua
- rostocker/ˈʁɔstɔkɐ/
người từ Rostock, người Rostock
- saftig/ˈzaftɪk/
mọng nước, chứa nhiều nước
- derSchaffner/ˈʃafnɐ/
nhân viên kiểm soát vé
- schaukeln/ˈʃaʊ̯kl̩n/
đu, chơi đu
- dieSilbe/ˈzɪlbə/
âm tiết
- solid/zoˈliːt/
chắc chắn, bền, đáng tin cậy
- dasSommersemester/ˈzɔmɐzeˌmɛstɐ/
học kỳ hè
- dieSpielminute
phút thi đấu
- dasSpray/spʁeː/
xịt, chất xịt
- dasTeleskop/teleˈskoːp/
kính thiên văn
- dasTopmodel/ˈtɔpˌmɔdl̩/
siêu mẫu
- verdauen/fɛɐ̯ˈdaʊ̯ən/
tiêu hóa
