Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- depressiv/depʁɛˈsiːf/
buồn chán, chán nản
- durchmachen/ˈdʊʁçˌmaxn̩/
trải qua, kiên nhẫn chịu đựng
- englischsprachig/ˈɛŋlɪʃˌʃpʁaːxɪk/
nói tiếng Anh
- erhitzen/ɛɐ̯ˈhɪt͡sn̩/
đun nóng, làm ấm lên
- dieFracht/fʁaxt/
hàng hóa, lô hàng
- koppeln/ˈkɔpl̩n/
nối kết, ghép nối
- derGitarrist/ɡitaˈʁɪst/
thợ chơi guitar, tay guitar
- dasHörspiel/ˈhøːɐ̯ˌʃpiːl/
kịch phát thanh, vở kịch radio
- dasKeyboard/ˈkiːˌboːɐ̯t/
bàn phím điện tử
- dieKinderbetreuung/ˈkɪndɐbəˌtʁɔɪ̯ʊŋ/
chăm sóc trẻ em
- derKompass/ˈkɔmpas/
la bàn
- dieKreuzfahrt/ˈkʁɔɪ̯t͡sˌfaːɐ̯t/
chuyến du lịch bằng tàu biển
- derLokführer/ˈlɔkˌfyːʁɐ/
tài xế tàu hỏa, lái máy
- multiple/mʊlˈtiːplə/
nhiều, đa dạng
- derOrganisator/ɔʁɡaniˈzaːtoːɐ̯/
người tổ chức
- derProgrammierer/pʁoɡʁaˈmiːʁɐ/
lập trình viên, nhà lập trình
- derSchimmel/ˈʃɪml̩/
nấm mốc, ngựa trắng
- schnappen/ˈʃnapm̩/
cắn, giật, vồ
- derSchreiner/ˈʃʁaɪ̯nɐ/
thợ mộc, tài xỉ
- sensibel/zɛnˈziːbl̩/
nhạy cảm, hạo cảm
- dieSohle/ˈzoːlə/
đế giày, lòng bàn chân
- dieSporthalle/ˈʃpɔʁtˌhalə/
nhà thi đấu, sân thể thao kín
- stopfen/ˈʃtɔp͡fn̩/
nhét, vá
- derStrick/ʃtʁɪk/
dây thừng, sợi dây
