Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- rauben/ˈʁaʊ̯bn̩/
cướp
- derSanitäter/ˌzaniˈtɛːtɐ/
nhân viên cấp cứu, điều dưỡng viên
- derSkill
kỹ năng
- derSpitzname/ˈʃpɪt͡sˌnaːmə/
tên tọc, biệt danh
- dieSteuererklärung/ˈʃtɔɪ̯ɐʔɛɐ̯ˌklɛːʁʊŋ/
khai báo thuế, tờ khai thuế
- derStoss/ʃtoːs/
cú đẩy, cú đập
- strange/ˈʃtʁaŋə/
lạ kỳ, kỳ lạ
- dieStütze/ˈʃtʏt͡sə/
giáp, điểm tựa
- derTreiber/ˈtʁaɪ̯bɐ/
trình điều khiển
- derTriathlon/ˈtʁiːatlɔn/
môn ba môn thể thao
- dieVerbrennung/fɛɐ̯ˈbʁɛnʊŋ/
vết cháy, sự đốt cháy
- derVerkehrsteilnehmer/fɛɐ̯ˈkeːɐ̯staɪ̯lˌneːmɐ/
người tham gia giao thông
- verkürzen/fɛɐ̯ˈkʏʁt͡sn̩/
rút ngắn, giảm
- vorteilhaft/ˈfɔʁtaɪ̯lˌhaft/
có lợi, thuận lợi
- dasWeltall/ˈvɛltʔal/
vũ trụ
- dasWinterspiel
trò chơi mùa đông
- dieZubereitung/ˈt͡suːbəˌʁaɪ̯tʊŋ/
sự chuẩn bị, quá trình chế biến
- zustellen/ˈt͡suːˌʃtɛlən/
giao hàng
- arrangieren/aʁɑ̃ˈʒiːʁən/
sắp xếp, bố trí
- befehlen/bəˈfeːlən/
ra lệnh, chỉ huy
- behilflich/bəˈhɪlflɪç/
hữu ích, giúp được
- derBräutigam/ˈbʁɔɪ̯tɪɡam/
chú rể
- dieBürgermeisterin/ˈbʏʁɡɐˌmaɪ̯stəʁɪn/
nữ thị trưởng
- derChirurg/kiˈʁʊʁk/
bác sĩ phẫu thuật
