
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
biểu cảm khuôn mặt
diễn viên chính
canh giữ, trông nom, chăm sóc
kỹ sư công nghệ thông tin, chuyên gia tin học
mục lục
kiểm tra, thanh tra
nêm, chêm
tinh thể, pha lê
dịch vụ khách hàng
nghi ngờ, hoài nghi
phòng cấp cứu
người đi làm hàng ngày
huýt sáo, thổi sáo
cọ, chổi (vẽ)
ép, nén, chèn
người chấm thi, cán bộ chấm thi
đài phát thanh
lung lay, dao động
tiết kiệm, tằn tiện
cà chua, quai
than thở, thương tiếc
an ủi, xoa dịu
thiếu kiên nhẫn
bồn chồn, lo lắng