Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derGesichtsausdruck/ɡəˈzɪçt͡sʔaʊ̯sˌdʁʊk/
biểu cảm khuôn mặt
- derHauptdarsteller/ˈhaʊ̯ptdaːɐ̯ˌʃtɛlɐ/
diễn viên chính
- hüten/ˈhyːtn̩/
canh giữ, trông nom, chăm sóc
- derInformatiker/ɪnfɔʁˈmaːtɪkɐ/
kỹ sư công nghệ thông tin, chuyên gia tin học
- dasInhaltsverzeichnis/ˈɪnhalt͡sfɛɐ̯ˌt͡saɪ̯çnɪs/
mục lục
- dieInspektion/ɪnspɛkˈt͡si̯oːn/
kiểm tra, thanh tra
- derKeil/kaɪ̯l/
nêm, chêm
- derKristall/kʁɪsˈtal/
tinh thể, pha lê
- derKundenservice/ˈkʊndn̩ˌsœːɐ̯vɪs/
dịch vụ khách hàng
- misstrauisch/ˈmɪstʁaʊ̯ɪʃ/
nghi ngờ, hoài nghi
- dieNotaufnahme/ˈnoːtʔaʊ̯fˌnaːmə/
phòng cấp cứu
- derPendler/ˈpɛndlɐ/
người đi làm hàng ngày
- pfeifen/ˈp͡faɪ̯fn̩/
huýt sáo, thổi sáo
- derPinsel/ˈpɪnzl̩/
cọ, chổi (vẽ)
- pressen/ˈpʁɛsn̩/
ép, nén, chèn
- derPrüfer/ˈpʁyːfɐ/
người chấm thi, cán bộ chấm thi
- derRadiosender/ˈʁaːdi̯oˌzɛndɐ/
đài phát thanh
- schwanken/ˈʃvaŋkn̩/
lung lay, dao động
- sparsam/ˈʃpaːɐ̯zaːm/
tiết kiệm, tằn tiện
- derStiel/ʃtiːl/
cà chua, quai
- trauern/ˈtʁaʊ̯ɐn/
than thở, thương tiếc
- trösten/ˈtʁøːstn̩/
an ủi, xoa dịu
- ungeduldig/ˈʊnɡədʊldɪk/
thiếu kiên nhẫn
- unruhig/ˈʊnʁuːɪk/
bồn chồn, lo lắng
