Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- produktiv/pʁodʊkˈtiːf/
năng suất, có hiệu quả
- derReligionsunterricht/ʁeliˈɡi̯oːnsʔʊntɐˌʁɪçt/
môn học tôn giáo
- rumlaufen
chạy quanh quẩn, đi quanh quẩn
- derSchaum/ʃaʊ̯m/
bọt, bọt khí
- dieSchnelligkeit/ˈʃnɛlɪkkaɪ̯t/
tốc độ, sự nhanh
- dieSommerpause/ˈzɔmɐˌpaʊ̯zə/
kỳ nghỉ hè
- dasSonnenlicht/ˈzɔnənlɪçt/
ánh sáng mặt trời
- dieTinte/ˈtɪntə/
mực in
- verlinken/fɛɐ̯ˈlɪŋkn̩/
đặt liên kết, tạo link
- verschlechtern/fɛɐ̯ˈʃlɛçtɐn/
làm tệ đi, tồi tệ hơn
- derVortag/ˈfoːɐ̯ˌtaːk/
ngày hôm trước
- dasWohlbefinden/ˈvoːlbəˌfɪndn̩/
sức khỏe, tình trạng khỏe mạnh
- dasWohnmobil/ˈvoːnmoˌbiːl/
nhà di động, xe cắm trại
- zerreißen/t͡sɛɐ̯ˈʁaɪ̯sn̩/
xé ra, rách nát
- dasAbzeichen/ˈapˌt͡saɪ̯çn̩/
huy hiệu, biểu tượng
- aufziehen/ˈaʊ̯fˌt͡siːən/
nuôi dạy, quàng lên
- bestehend/bəˈʃteːənt/
hiện tại, hiện hữu
- dasDefizit/ˈdeːfit͡sɪt/
thâm hụt, thiếu hụt
- dieDämmerung/ˈdɛməʁʊŋ/
chtwilight, sáng sớm hay tối mờ
- derEndstand
tỷ số cuối cùng, kết quả chung cuộc
- ereignen/ɛɐ̯ˈʔaɪ̯ɡnən/
xảy ra, diễn ra
- dieExpertin/ɛksˈpɛʁtɪn/
chuyên gia (nữ)
- fliegend/ˈfliːɡn̩t/
bay, đang bay
- dieFüllung/ˈfʏlʊŋ/
nhân, vật chứa đầy
