
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
đi xuống dốc, xuống dốc
yên tâm, an ủi, thấu hiểu
gầm, rống, hét lên
sạch
kiên trì, bền chí
bác sĩ chuyên khoa
nhà làm phim
bực bội, thất vọng
quán trọ, nhà khách
sông băng
ứng cử viên (nữ)
đóp, sẩy, nổ
cào, gãi
trận đấu quốc tế
thiền định
truyền thông di động, viễn thông di động
rêu
bù lại, học lại
về đêm, ban đêm
phần thân trên
có định hướng, am hiểu
hoa hồng, tiền hoa hồng
du hành vũ trụ
phục hồi chức năng, tái hỗ trợ