Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Portrait/pɔʁˈtʁɛː/

    tranh chân dung, bức họa

  • der
    Radler/ˈʁaːdlɐ/

    người đi xe đạp, bia trộn

  • das
    Raumschiff/ˈʁaʊ̯mˌʃɪf/

    tàu vũ trụ, tàu không gian

  • der
    Rost/ʁɔst/

    gỉ sét, rỉ sét

  • der
    Scheinwerfer/ˈʃaɪ̯nˌvɛʁfɐ/

    đèn pha, đèn chiếu

  • schleppen/ˈʃlɛpm̩/

    kéo lê, vác, mang

  • schmelzen/ˈʃmɛlt͡sn̩/

    tan chảy, nóng chảy

  • der
    Spiess/ʃpiːs/

    mũi nhọn, xiên nướng

  • taub/taʊ̯p/

    điếc, tê, ngơ ngác

  • der
    Techno/ˈtɛkno/

    nhạc techno

  • das
    Theaterstück/teˈaːtɐˌʃtʏk/

    vở kịch

  • umarmen/ʊmˈʔaʁmən/

    ôm, ôm chặt

  • unregelmäßig/ˈʊnʁeːɡl̩ˌmɛːsɪk/

    không theo quy tắc, bất thường

  • der
    Welpe/ˈvɛlpə/

    chú chó con, chú gấu con

  • der
    Yen/jɛn/

    đồng Yên

  • das
    Zertifikat/t͡sɛʁtifiˈkaːt/

    chứng chỉ

  • die
    Ziffer/ˈt͡sɪfɐ/

    chữ số, con số

  • zutun/ˈt͡suːˌtuːn/

    thêm vào, đóng góp, đóng lại

  • ängstlich/ˈɛŋstlɪç/

    lo lắng, sợ hãi

  • akzeptabel/akt͡sɛpˈtaːbl̩/

    có thể chấp nhận được

  • anheben/ˈanˌheːbm̩/

    nâng lên, giơ lên

  • das
    Backup/bɛkˈʔap/

    sao lưu

  • beginnend/bəˈɡɪnənt/

    bắt đầu, khởi đầu

  • die
    Bekleidung/bəˈklaɪ̯dʊŋ/

    quần áo, trang phục