
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Nhà hàng, Nhà trọ, Quán rượu
nợ
Nữ công tước
Sân trong
vôi, phấn, canxi
tán lá, lá
người thua cuộc
buông bỏ, giải phóng
Bạn học
mệt mỏi, mệt mỏi
điểm ảnh
bán kính
người hút thuốc
trượt, lướt
ống, đường ống
mỉm cười, cười nhẹ
cứng, cứng nhắc
con bò đực, con bò tót
nhiều ngày liền, hàng ngày
tango
chìm, lặn, mất tích
mặt trước, trang trước
sự đồng ý, lời hứa
người lùn, quỷ lùn