
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
câu tục ngữ, câu ngạn ngữ
tây nam
bảo vệ động vật
chia nhỏ, phân chia
chết đói
công ty bảo hiểm
thông báo, phát hành thông tin
hàng tồn kho, dự trữ
nữ nhân chứng
đồng ý, xác nhận
tự tin, lạc观
khóa, đóng lại
người ngoài hành tinh
thoa, bôi
đào tạo nghề
cháy, cấp bách
Tín dụng
để bắt kịp, để có được
xe điện
Thất vọng
sợ hãi, sợ hãi
bướm, bướm đêm
trôi chảy, trôi chảy
Giấy bạc, phim, slide (để trình bày)