Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- beschützen/bəˈʃʏt͡sn̩/
bảo vệ
- dieBürgerin/ˈbʏʁɡəʁɪn/
nữ công dân
- einbrechen/ˈaɪ̯nˌbʁɛçn̩/
đột nhập, sụp đổ
- erkrankt/ɛɐ̯ˈkʁaŋkt/
bệnh, ốm
- dieFlanke/ˈflaŋkə/
cạnh sân, pha cánh
- derFloh/floː/
bọ chét
- dieGenauigkeit/ɡəˈnaʊ̯ɪkkaɪ̯t/
độ chính xác
- dieGleichheit/ˈɡlaɪ̯çhaɪ̯t/
bình đẳng
- dasGraffiti/ɡʁaˈfiːti/
hình vẽ bậy
- derGrundriss/ˈɡʁʊntˌʁɪs/
sơ đồ mặt bằng
- dieHotline/ˈhɔtˌlaɪ̯n/
đường dây nóng
- kompakt/kɔmˈpakt/
gọn gàng, nhỏ gọn
- derLebensstil/ˈleːbn̩sˌstiːl/
phong cách sống
- derMarmor/ˈmaʁmoːɐ̯/
đá cai
- marschieren/maʁˈʃiːʁən/
diễu hành, tiến bộ theo hàng
- derMillionär/mɪli̯oˈnɛːɐ̯/
triệu phú
- norddeutsch/ˈnɔʁtˌdɔɪ̯t͡ʃ/
Bắc Đức
- derOberschenkel/ˈoːbɐˌʃɛŋkl̩/
đùi
- dasRitual/ʁituˈaːl/
nghi lễ, ritual
- derRückweg/ˈʁʏkˌveːk/
đường về, con đường quay lại
- dieSchulung/ˈʃuːlʊŋ/
đào tạo, huấn luyện
- silbern/ˈzɪlbɐn/
bạc (tính từ), màu bạc
- simpel/ˈzɪmpl̩/
đơn giản
- ungleich/ˈʊnɡlaɪ̯ç/
không bằng nhau, bất đối xứng
