Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Häuschen/ˈhɔɪ̯sçən/

    nhà nhỏ

  • klatschen/ˈklat͡ʃn̩/

    vỗ tay

  • die
    Limousine/limuˈziːnə/

    limousine

  • der
    Lügner/ˈlyːɡnɐ/

    kẻ nói dối

  • die
    Oberstufe/ˈoːbɐˌʃtuːfə/

    khối lớp trên, bậc học phổ thông trên

  • potsdamer/ˈpɔt͡sdamɐ/

    của Potsdam

  • programmieren/pʁoɡʁaˈmiːʁən/

    lập trình

  • saugen/ˈzaʊ̯ɡn̩/

    hút bụi, hút

  • das
    Schlagzeug/ˈʃlaːkˌt͡sɔɪ̯k/

    bộ trống, trống nhạc

  • der
    Sekretär/zekʁeˈtɛːɐ̯/

    thư ký, bàn làm việc kiểu cũ

  • strahlen/ˈʃtʁaːlən/

    tỏa sáng, phát sáng

  • der
    Tab/tap/

    thẻ, tab

  • der
    Therapeut/teʁaˈpɔɪ̯t/

    nhà trị liệu, chuyên gia tâm lý

  • der
    Torhüter/ˈtoːɐ̯ˌhyːtɐ/

    thủ môn

  • der
    Urlauber/ˈuːɐ̯ˌlaʊ̯bɐ/

    du khách, người đi nghỉ mát

  • verschwenden/fɛɐ̯ˈʃvɛndn̩/

    lãng phí, phung phí

  • die
    Webcam/ˈvɛpkɛm/

    webcam, camera web

  • zaubern/ˈt͡saʊ̯bɐn/

    làm phép thuật, ảo thuật

  • zugreifen/ˈt͡suːˌɡʁaɪ̯fn̩/

    nắm lấy, giúp mình, truy cập

  • die
    Überstunde/ˈyːbɐˌʃtʊndə/

    giờ làm thêm

  • abheben/ˈapˌheːbn̩/

    cách, rút tiền, nổi bật

  • anzünden/ˈanˌt͡sʏndn̩/

    đánh lửa, châm lửa

  • das
    Ballett/baˈlɛt/

    ba lê

  • bereitstellen/bəˈʁaɪ̯tˌʃtɛlən/

    cung cấp, sẵn sàng