
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
vùng ngoại ô
bánh waffle
cây thông Noel
làm lạnh
tàu lượn siêu tốc
tải xuống
thợ điện
thợ bán thịt
ngồi xuống
kẹo cao su
tiền lẻ
điện thoại di động
gấu trúc
biên lai
hộ chiếu
số điện thoại
thịt lợn
dầu gội
vườn thú
đi đâu, rời đi
để trở lại, để trở lại
Ai Cập (người)
để nghiêng (chống lại, bật)
Lò nướng