Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieFotografin/fotoˈɡʁaːfɪn/
Nhiếp ảnh gia (nữ)
- derHocker/ˈhɔkɐ/
Phân
- dieKarotte/kaˈʁɔtə/
cà rốt
- dasKinderbuch/ˈkɪndɐˌbuːx/
Sách thiếu nhi
- derKinofilm/ˈkiːnoˌfɪlm/
Điện ảnh phim, phim
- derLuftballon/ˈlʊftbaˌloːn/
Bóng bay
- dieSchildkröte/ˈʃɪltkʁøːtə/
rùa, rùa
- schnarchen/ˈʃnaʁçn̩/
ngáy
- stricken/ˈʃtʁɪkn̩/
đan
- uninteressant/ˈʊnʔɪntəʁɛˌsant/
không thú vị
- verliebt/fɛɐ̯ˈliːpt/
trong tình yêu
- dasArbeitszimmer/ˈaʁbaɪ̯t͡sˌt͡sɪmɐ/
học tập, văn phòng tại nhà
- dasAutohaus/ˈaʊ̯toˌhaʊ̯s/
đại lý ô tô
- bewölkt/bəˈvœlkt/
nhiều mây, u ám
- dasBilderbuch/ˈbɪldɐˌbuːx/
Sách ảnh
- derFahrradfahrer/ˈfaːɐ̯ʁaːtˌfaːʁɐ/
Người đi xe đạp, người đi xe đạp
- herauskommen/hɛˈʁaʊ̯sˌkɔmən/
phát hành, ra mắt
- dieHosentasche/ˈhoːzn̩ˌtaʃə/
túi quần
- derMagnet/maˈɡneːt/
nam châm
- dieMandel/ˈmandl̩/
hạnh nhân
- derMietwagen/ˈmiːtˌvaːɡn̩/
xe thuê
- dieOlive/oˈliːvə/
ô liu
- derRumäne/ʁuˈmɛːnə/
người Rumani
- dasSchaufenster/ˈʃaʊ̯ˌfɛnstɐ/
cửa sổ trưng bày
