
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
ếch
găng tay
tỏi
đồng nghiệp nữ
ghế bành
gõ phím, gõ, đoán
sấy, phơi khô
máy giặt
dọn dẹp, sắp xếp lại
em họ (nữ)
cho ăn
chúc mừng
đến từ, tiến lại gần
máy nghe, ống nghe điện thoại
cho mượn, mượn
xổ số
mẹ
đồng penny
gấu nhồi
quần áo lót, nội y
đồng hồ báo thức
ghê tởm, kinh tởm
thứ chín
tầng trên