Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Kneipe/ˈknaɪ̯pə/

    quán rượu

  • die
    Latte/ˈlatə/

    Latte

  • der
    Liebling/ˈliːplɪŋ/

    người yêu

  • das
    Mehl/meːl/

    bột mì

  • mild/mɪlt/

    Nhẹ nhàng, nhẹ nhàng

  • der
    Ordner/ˈɔʁdnɐ/

    thư mục, chất kết dính, tổ chức

  • das
    Schwimmbad/ˈʃvɪmbaːt/

    Hồ bơi

  • umziehen/ˈʊmˌt͡siːən/

    di chuyển (nhà), thay đổi (quần áo)

  • der
    Volleyball/ˈvɔleˌbal/

    Bóng chuyền

  • der
    Wohnort/ˈvoːnˌʔɔʁt/

    Nơi cư trú

  • der
    Airport/ˈɛːɐ̯poːɐ̯t/

    Sân bay

  • die
    Buchhandlung/ˈbuːxˌhandlʊŋ/

    Hiệu sách

  • der
    Dad

    Bố

  • das
    Dinner/ˈdɪnɐ/

    Bữa tối

  • färben/ˈfɛʁbn̩/

    nhuộm, tô màu

  • der
    Lappen/ˈlapm̩/

    giẻ, vải

  • losgehen/ˈloːsˌɡeːən/

    bắt đầu, khởi hành

  • ukrainisch/ukʁaˈiːnɪʃ/

    Ukraina, tiếng Ukraina

  • der
    Vorhang/ˈfoːɐ̯ˌhaŋ/

    rèm cửa

  • die
    Zwiebel/ˈt͡sviːbl̩/

    hành tây

  • anfassen/ˈanˌfasn̩/

    chạm, xử lý

  • der
    Apotheker/apoˈteːkɐ/

    dược sĩ

  • clever/ˈklɛvɐ/

    thông minh, nhanh nhạy

  • die
    Etage/eˈtaːʒə/

    tầng