Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- siebt/ziːpt/
thứ bảy
- derSpielplatz/ˈʃpiːlˌplat͡s/
Sân chơi
- zehnt/t͡seːnt/
thứ mười
- derZirkus/ˈt͡sɪʁkʊs/
Rạp xiếc
- dieÖffnungszeit/ˈœfnʊŋsˌt͡saɪ̯t/
Giờ mở cửa
- derAppetit/apeˈtiːt/
sự thèm ăn
- derAufzug/ˈaʊ̯fˌt͡suːk/
thang máy, thang máy
- ausziehen/ˈaʊ̯sˌt͡siːən/
cởi bỏ (quần áo), di chuyển ra ngoài
- derAutomat/aʊ̯toˈmaːt/
máy bán hàng tự động, máy tự động
- derCousin/kuˈzɛ̃ː/
anh họ nam
- derEimer/ˈaɪ̯mɐ/
Xô
- derFussballer/ˈfuːsˌbalɐ/
cầu thủ bóng đá, cầu thủ bóng đá
- dasGewitter/ɡəˈvɪtɐ/
giông bão
- dasGleis/ɡlaɪ̯s/
đường ray, sân ga (tàu hỏa)
- derMais/maɪ̯s/
ngô, ngô
- derSchirm/ʃɪʁm/
ô, màn hình
- dasShopping/ˈʃɔpɪŋ/
Mua sắm
- dieTüte/ˈtyːtə/
Túi
- dieFrisur/ˌfʁiˈzuːɐ̯/
kiểu tóc
- derKellner/ˈkɛlnɐ/
Người phục vụ
- derSchalter/ˈʃaltɐ/
công tắc, bộ đếm (ví dụ: tại ngân hàng)
- schlank/ʃlaŋk/
mảnh mai, mảnh mai
- dieBadewanne/ˈbaːdəˌvanə/
Bồn tắm
- dieKleinstadt/ˈklaɪ̯nˌʃtat/
thị trấn nhỏ
