Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derArbeitsplatz/ˈaʁbaɪ̯t͡sˌplat͡s/
nơi làm việc
- derBalkon/balˈkoːn/
ban công
- derFührerschein/ˈfyːʁɐˌʃaɪ̯n/
bằng lái xe
- derHelfer/ˈhɛlfɐ/
người giúp đỡ
- derStadtteil/ˈʃtatˌtaɪ̯l/
quận, khu phố
- dieTreppe/ˈtʁɛpə/
cầu thang
- derTurm/tʊʁm/
tòa tháp
- auswählen/ˈaʊ̯sˌvɛːlən/
chọn
- japanisch/jaˈpaːnɪʃ/
Nhật Bản
- dasPfund/p͡fʊnt/
pound
- warnen/ˈvaʁnən/
cảnh báo
- zuviel
quá nhiều
- derBart/baːɐ̯t/
cái bộ râu
- füllen/ˈfʏlən/
đổ đầy, làm đầy
- derLaptop/ˈlɛptɔp/
máy tính xách tay
- derRauch/ʁaʊ̯x/
khí thải, fumarom
- dieTafel/ˈtaːfl̩/
bảng đen, bảng
- unterschreiben/ˌʊntɐˈʃʁaɪ̯bm̩/
ký tên
- dieWolke/ˈvɔlkə/
mây
- anziehen/ˈanˌt͡siːən/
mặc, mang, kéo (hút) tới
- dieFrucht/fʁʊxt/
quả (cây)
- giessen/ˈɡiːsn̩/
đổ nước, tưới cây
- derKalender/kaˈlɛndɐ/
lịch
- derKlub/klʊp/
câu lạc bộ
