
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
nơi làm việc
ban công
bằng lái xe
người giúp đỡ
quận, khu phố
cầu thang
tòa tháp
chọn
Nhật Bản
pound
cảnh báo
quá nhiều
cái bộ râu
đổ đầy, làm đầy
máy tính xách tay
khí thải, fumarom
bảng đen, bảng
ký tên
mây
mặc, mang, kéo (hút) tới
quả (cây)
đổ nước, tưới cây
lịch
câu lạc bộ