Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Pilot/piˈloːt/

    phi công

  • rüber/ˈʁyːbɐ/

    sang đây, qua đây

  • die
    Scheibe/ˈʃaɪ̯bə/

    lát, miếng

  • schonmal

    từng lần nào, từng lần, bao giờ

  • unsicher/ˈʊnˌzɪçɐ/

    thiếu tự tin, không chắc chắn

  • ausgeben/ˈaʊ̯sˌɡeːbn̩/

    tiêu xài, phát hành

  • ausländisch/ˈaʊ̯slɛndɪʃ/

    nước ngoài, ngoại quốc

  • der
    Basketball/ˈbaskətˌbal/

    bóng rổ

  • hierher/ˈhiːɐ̯ˈheːɐ̯/

    here (đến nơi này)

  • neugierig/ˈnɔɪ̯ˌɡiːʁɪk/

    tò mò

  • polnisch/ˈpɔlnɪʃ/

    Tiếng Ba Lan

  • das
    Polnisch/ˈpɔlnɪʃ/

    Tiếng Ba Lan (ngôn ngữ)

  • das
    Sofa/ˈzoːfa/

    ghế sofa

  • Dutzend/ˈdʊt͡sn̩t/

  • die
    Fitness/ˈfɪtnɛs/

    Thể dục

  • musikalisch/muziˈkaːlɪʃ/

    Nhạc kịch

  • der
    Pool/puːl/

    Hồ bơi

  • der
    Rechner/ˈʁɛçnɐ/

    máy tính, máy tính

  • der
    Trick/tʁɪk/

    Thủ thuật

  • der
    Verkäufer/fɛɐ̯ˈkɔɪ̯fɐ/

    Nhân viên bán hàng

  • vorschlagen/ˈfoːɐ̯ˌʃlaːɡn̩/

    để đề xuất

  • das
    Benzin/bɛnˈt͡siːn/

    xăng, xăng

  • drinnen/ˈdʁɪnən/

    bên trong, trong nhà

  • fleissig/ˈflaɪ̯sɪk/

    siêng năng, chăm chỉ