Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Stoff/ʃtɔf/

    vải, chất liệu, chủ đề

  • der
    Vogel/ˈfoːɡl̩/

    chim

  • das
    Öl/øːl/

    Dầu

  • anschauen/ˈanˌʃaʊ̯ən/

    để nhìn, để xem

  • dankbar/ˈdaŋkbaːɐ̯/

    biết ơn, cảm kích

  • doppelt/ˈdɔpl̩t/

    gấp đôi, kép

  • die
    Freundschaft/ˈfʁɔɪ̯ntʃaft/

    tình bạn

  • günstig/ˈɡʏnstɪk/

    thuận lợi, rẻ, giá tốt

  • das
    Klima/ˈkliːma/

    khí hậu

  • die
    Klinik/ˈkliːnɪk/

    phòng khám, bệnh viện

  • das
    Konto/ˈkɔnto/

    tài khoản

  • der
    Prinz/pʁɪnt͡s/

    hoàng tử

  • still/ʃtɪl/

    yên tĩnh, im lặng

  • der
    Strand/ʃtʁant/

    bãi biển

  • vorn/foːɐ̯n/

    ở phía trước

  • vorsichtig/ˈfoːɐ̯ˌzɪçtɪk/

    cẩn thận, chú ý

  • die
    Überraschung/yːbɐˈʁaʃʊŋ/

    bất ngờ, điều bất ngờ

  • die
    Autobahn/ˈaʊ̯toˌbaːn/

    đường cao tốc

  • der
    Bauer/ˈbaʊ̯ɐ/

    nông dân

  • fangen/ˈfaŋən/

    bắt

  • löschen/ˈlœʃn̩/

    xóa, tắt, dập tắt

  • das
    Gymnasium/ɡʏmˈnaːzi̯ʊm/

    trường phổ thông (cấp cao)

  • das
    Loch/lɔx/

    lỗ

  • die
    Mauer/ˈmaʊ̯ɐ/

    bức tường, bức tưởng