
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
cải thiện, sửa chữa
mọc, lớn lên
tạp chí
động cơ, máy
sưu tầm, gom góp
nếm, có vị
sân vận động
ga, trạm
ngu ngốc, ngớ ngẩn
Giám đốc
Nhập cảnh, Nhập học
cổ, cổ họng
quần áo, quần áo
Nữ hoàng
Phong cảnh
xe tải, xe tải
sạch sẽ
quý, huyện
tỉnh táo
tuyệt vời, kỳ diệu
Hoạt động
để nhấn, để đẩy
yên tĩnh, nhẹ nhàng (âm thanh)
để chú ý, để ghi nhớ