Từ vựng
🌱
Từ vựng mở rộng A1
A1All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieWohnung/ˈvoːnʊŋ/
Căn hộ
- zehn/t͡seːn/
mười
- kennen/ˈkɛnən/
để biết (con người, địa điểm, sự thật)
- dieSprache/ˈʃpʁaːxə/
Ngôn ngữ
- dasBad/baːt/
bồn tắm, phòng tắm
- derFehler/ˈfeːlɐ/
sai lầm, sai sót
- langsam/ˈlaŋzaːm/
chậm
- derMeter/ˈmeːtɐ/
mét
- derKm
kilômét
- derTv
Tivi, tivi
- ziehen/ˈt͡siːən/
kéo, di chuyển
- überall/yːbɐˈʔal/
ở khắp mọi nơi
- dieAntwort/ˈantvɔʁt/
câu trả lời
- dieBahn/baːn/
xe lửa, đường sắt, đường đi
- derDezember/deˈt͡sɛmbɐ/
Tháng Mười Hai
- dasGesicht/ɡəˈzɪçt/
Khuôn mặt
- derMonat/ˈmoːnat/
tháng
- toll/tɔl/
tuyệt vời, tuyệt đẹp
- tragen/ˈtʁaːɡn̩/
mang, mặc
- derJanuar/ˈjanuaːɐ̯/
tháng Giêng
- falsch/falʃ/
sai, không đúng
- fertig/ˈfɛʁtɪk/
sẵn sàng, hoàn thành
- dasFoto/ˈfoːto/
bức ảnh, bức hình
- derBruder/ˈbʁuːdɐ/
anh trai
