
All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
tháng Hai
bóng đá
vừa vặn, phù hợp
đen
Chủ nhật
dưới, ở tầng dưới
chờ đợi
điểm, dấu chấm
bạn gái, người bạn nữ
xanh lá cây
ánh sáng, đèn
chợ
tám
học sinh
bảy
văn bản
báo, tờ báo
một
thể thao
phòng
trước tiên
thiếu, mất
nhìn, xem
cuối tuần