Từ vựng
🌱
Từ vựng mở rộng A1
A1All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derFebruar/ˈfeːbʁuaːɐ̯/
tháng Hai
- derFussball/ˈfuːsˌbal/
bóng đá
- passen/ˈpasn̩/
vừa vặn, phù hợp
- schwarz/ʃvaʁt͡s/
đen
- derSonntag/ˈzɔntaːk/
Chủ nhật
- unten/ˈʊntn̩/
dưới, ở tầng dưới
- warten/ˈvaʁtn̩/
chờ đợi
- derPunkt/pʊŋkt/
điểm, dấu chấm
- dieFreundin/ˈfʁɔɪ̯ndɪn/
bạn gái, người bạn nữ
- grün/ɡʁyːn/
xanh lá cây
- dasLicht/lɪçt/
ánh sáng, đèn
- derMarkt/maʁkt/
chợ
- acht/axt/
tám
- derSchüler/ˈʃyːlɐ/
học sinh
- sieben/ˈziːbm̩/
bảy
- derText/tɛkst/
văn bản
- dieZeitung/ˈt͡saɪ̯tʊŋ/
báo, tờ báo
- eins/aɪ̯ns/
một
- derSport/ʃpɔʁt/
thể thao
- dasZimmer/ˈt͡sɪmɐ/
phòng
- zuerst/t͡suˈʔeːɐ̯st/
trước tiên
- fehlen/ˈfeːlən/
thiếu, mất
- schauen/ˈʃaʊ̯ən/
nhìn, xem
- dasWochenende/ˈvɔxn̩ˌʔɛndə/
cuối tuần
