
All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Giá, giải thưởng
hôm qua
tháng Ba
quên
mua
học
cậu bé
khoảnh khắc
xấu, tồi tệ
sáu
nói
tháng Tư
tháng Bảy
tháng Sáu
bên trái
tháng Mười
ngồi
chữ F
nghe
bên phải
miếng, cái
ngã
mùa hè
con gái