Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌱

Từ vựng mở rộng A1

A1

All 681 A1 German words from the frequency dataset.

681 thẻ · 681 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Film/fɪlm/

    phim, phim

  • laut/laʊ̯t/

    ồn ào

  • lesen/ˈleːzn̩/

    Đọc

  • das
    Buch/buːx/

    Sách

  • das
    Ding/dɪŋ/

    điều

  • früh/fʁyː/

    sớm

  • der
    Sohn/zoːn/

    con trai

  • der
    Spass/ʃpas/

    vui vẻ

  • das
    Wort/vɔʁt/

    từ

  • das
    Mädchen/ˈmeːtçən/

    cô gái

  • der
    Vater/ˈfaːtɐ/

    Cha

  • fahren/ˈfaːʁən/

    lái xe, đi (bằng phương tiện)

  • frei/fʁaɪ̯/

    Miễn phí, có sẵn

  • die
    Idee/iˈdeː/

    Ý tưởng

  • super/ˈzuːpɐ/

    tuyệt vời, siêu

  • der
    Freund/fʁɔɪ̯nt/

    bạn (nam)

  • führen/ˈfyːʁən/

    để dẫn dắt, để hướng dẫn

  • helfen/ˈhɛlfn̩/

    để giúp đỡ

  • kosten/ˈkoːstn̩/

    đến chi phí

  • suchen/ˈzuːxn̩/

    để tìm kiếm, để tìm kiếm

  • laufen/ˈlaʊ̯fm̩/

    để chạy

  • verstehen/fɛɐ̯ˈʃteːən/

    để hiểu

  • wann/van/

    khi nào

  • die
    Klasse/ˈklasə/

    lớp, lớp

7 / 29