
All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
thứ hai
ô tô
mang, đem
tay
đầu
tiếp theo
năm
người
nặng, khó
Quan trọng
cao, cao
Tuổi tác
Bắt đầu
ở trên
Mẹ
mắt
cần
để suy nghĩ
để viết
để gặp, để đánh
may mắn, hạnh phúc
Ông, thưa ông, quý ông
giúp đỡ, viện trợ
nhẹ, dễ dàng