
All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
gia đình
nhà
làm việc, bearbeiten
tranh, hình ảnh
ở lại, dừng lại
có thể
phút
cảnh sát
đặt, để
tuần, tuần lễ
tên
vấn đề, bài toán
đêm, ban đêm
giờ
đủ
giữ, dừng
trường học
chỉ, cho xem
ăn
buổi tối
âm nhạc
nước
cũ
sắp, sớm