Từ vựng
🌱
Từ vựng mở rộng A1
A1All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- hinten/ˈhɪntn̩/
phía sau, ở phía sau
- dieSekunde/zeˈkʊndə/
Giây
- derGeburtstag/ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌtaːk/
Sinh nhật
- normal/nɔʁˈmaːl/
bình thường
- dieSchwester/ˈʃvɛstɐ/
em gái
- zuhause/t͡suˈhaʊ̯zə/
Ở nhà
- feiern/ˈfaɪ̯ɐn/
để ăn mừng
- lachen/ˈlaxn̩/
để cười
- dasTelefon/teleˈfoːn/
Điện thoại
- trinken/ˈtʁɪŋkn̩/
để uống
- weiss/vaɪ̯s/
trắng
- dasWetter/ˈvɛtɐ/
Thời tiết
- derFlughafen/ˈfluːkˌhaːfn̩/
Sân bay
- dasKrankenhaus/ˈkʁaŋkn̩ˌhaʊ̯s/
Bệnh viện
- derMund/mʊnt/
miệng
- arm/aʁm/
Nghèo
- derArm/aʁm/
cánh tay
- dasDorf/dɔʁf/
Làng
- dieMin/miːn/
phút (viết tắt không chính thức)
- nah/naː/
gần, đóng
- dasBüro/byˈʁoː/
Văn phòng
- dieFarbe/ˈfaʁbə/
màu sắc, màu
- derGarten/ˈɡaʁtn̩/
vườn, khu vườn
- dasKg
ki-lô-gam, kg
