Từ vựng
🌱

Từ vựng mở rộng A1

A1

All 681 A1 German words from the frequency dataset.

681 thẻ · 681 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • meinen/ˈmaɪ̯nn̩/

    có nghĩa là, suy nghĩ

  • der
    Montag/ˈmoːntaːk/

    Thứ Hai

  • der
    Arzt/aʁt͡st/

    Bác sĩ

  • der
    Hund/hʊnt/

    #CONNECT!

  • baden/ˈbaːdn̩/

    tắm, bơi lội

  • die
    Karte/ˈkaʁtə/

    Bản đồ, thẻ, vé

  • die
    Sonne/ˈzɔnə/

    Mặt trời

  • das
    Tier/tiːɐ̯/

    Động vật

  • das
    Handy/ˈhɛndi/

    điện thoại di động, điện thoại di động

  • der
    Kaffee/kaˈfeː/

    cà phê

  • lustig/ˈlʊstɪk/

    hài hước, vui nhộn

  • der
    Winter/ˈvɪntɐ/

    mùa đông

  • benutzen/bəˈnʊt͡sn̩/

    Sử dụng

  • legen/ˈleːɡn̩/

    để đặt, để đặt

  • der
    Tisch/tɪʃ/

    Bảng

  • das
    Bier/biːɐ̯/

    bia

  • schlafen/ˈʃlaːfn̩/

    để ngủ

  • willkommen/vɪlˈkɔmən/

    Chào mừng

  • der
    Fuss/fuːs/

    Chân

  • geboren/ɡəˈboːʁən/

    Sinh ra

  • holen/ˈhoːlən/

    để tìm nạp

  • der
    Kilometer/ˈkiːloˌmeːtɐ/

    kilômét

  • der
    Wald/valt/

    rừng, gỗ

  • interessant/ɪntəʁɛˈsant/

    Hấp dẫn