Từ vựng
🌱
Từ vựng mở rộng A1
A1All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasLied/liːt/
bài hát, ca khúc
- wohnen/ˈvoːnən/
sống, cư trú
- derBus/buːs/
xe buýt, xe bus
- neun/nɔɪ̯n/
chín
- derPark/paʁk/
công viên, park
- dasBaby/ˈbeːbi/
em bé, thằng bé, bé gái
- derBrief/bʁiːf/
thư, lá thư
- dasMuseum/muˈzeːʊm/
viện bảo tàng, bảo tàng
- nett/nɛt/
tốt bụng, dễ thương, lịch sự
- abends/ˈaːbn̩t͡s/
vào buổi tối, buổi tối
- dasGeschäft/ɡəˈʃɛft/
cửa hàng, cửa tiệm, doanh nghiệp
- krank/kʁaŋk/
ốm, bệnh
- derMittwoch/ˈmɪtˌvɔx/
thứ Tư
- dauern/ˈdaʊ̯ɐn/
kéo dài, tốn (thời gian)
- derFahrer/ˈfaːʁɐ/
lái xe, tài xế
- französisch/fʁanˈt͡søːzɪʃ/
Pháp, tiếng Pháp
- dasFranzösisch/fʁanˈt͡søːzɪʃ/
tiếng Pháp
- dieMama/ˈmama/
mẹ
- dasRadio/ˈʁaːdi̯o/
radio
- reisen/ˈʁaɪ̯zn̩/
đi du lịch, du ngoạn
- derBahnhof/ˈbaːnˌhoːf/
nhà ga tàu
- besuchen/bəˈzuːxn̩/
thăm
- dieKüche/ˈkʏçə/
nhà bếp, bếp
- anfangen/ˈanˌfaŋən/
bắt đầu, khởi đầu
