Từ vựng
🌱
Từ vựng mở rộng A1
A1All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- beginnen/bəˈɡɪnən/
bắt đầu, khởi đầu
- dasBett/bɛt/
giường
- rot/ʁoːt/
đỏ
- derSamstag/ˈzamstaːk/
thứ bảy
- teilen/ˈtaɪ̯lən/
chia sẻ, chia
- dieAufgabe/ˈaʊ̯fˌɡaːbə/
nhiệm vụ, bài tập
- derLehrer/ˈleːʁɐ/
giáo viên
- dieBank/baŋk/
ghế dài, băng ghế
- derCm
xentimét
- derFreitag/ˈfʁaɪ̯taːk/
Thứ sáu
- dasHotel/hoˈtɛl/
Khách sạn
- derZug/t͡suːk/
Tàu hỏa
- dieNummer/ˈnʊmɐ/
Con số
- sitzen/ˈzɪt͡sn̩/
để ngồi
- dieTür/tyːɐ̯/
Cửa
- derBesuch/bəˈzuːx/
Truy cập
- englisch/ˈɛŋlɪʃ/
Tiếng Việt
- glücklich/ˈɡlʏklɪç/
hạnh phúc
- diePost/poːst/
thư, bưu điện
- dasFenster/ˈfɛnstɐ/
cửa sổ
- verkaufen/fɛɐ̯ˈkaʊ̯fn̩/
để bán
- vorstellen/ˈfoːɐ̯ˌʃtɛlən/
để giới thiệu, để tưởng tượng
- interessieren/ɪntəʁɛˈsiːʁən/
để quan tâm
- lieben/ˈliːbn̩/
để yêu
