Từ vựng
🌱
Từ vựng cốt lõi A1
A1The 300 most frequent A1 German words.
299 thẻ · 299 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- liegen/ˈliːɡn̩/
nằm, được đặt
- zusammen/t͡suˈzamən/
cùng nhau, chung
- nein/naɪ̯n/
không
- schön/ʃøːn/
xinh đẹp, đẹp
- schnell/ʃnɛl/
nhanh, mau
- spät/ʃpɛːt/
muộn, tối
- gern/ɡɛʁn/
thích, sẵn lòng
- dieSeite/ˈzaɪ̯tə/
trang, bên
- dasSpiel/ʃpiːl/
trò chơi, trò chơi
- wenig/ˈveːnɪk/
ít, ít
- heissen/ˈhaɪ̯sn̩/
tên là, được gọi là
- oft/ɔft/
thường xuyên, hay
- fragen/ˈfʁaːɡn̩/
hỏi, yêu cầu
- dasLand/lant/
đất nước, vùng đất
- derPlatz/plat͡s/
chỗ, không gian, quảng trường
- nehmen/ˈneːmən/
lấy, uống
- vier/fiːɐ̯/
bốn
- kurz/kʊʁt͡s/
ngắn
- derMorgen/ˈmɔʁɡn̩/
sáng, buổi sáng
- derMorgen/ˈmɔʁɡn̩/
sáng, buổi sáng
- bekommen/bəˈkɔmən/
nhận được, nhận lấy
- derEuro/ˈɔɪ̯ʁo/
đồng tiền chung châu Âu
- klein/klaɪ̯n/
nhỏ, bé
- spielen/ˈʃpiːlən/
chơi, thi đấu
