Từ vựng
🌱

Từ vựng cốt lõi A1

A1

The 300 most frequent A1 German words.

299 thẻ · 299 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • stehen/ˈʃteːən/

    đứng

  • deutsch/dɔɪ̯t͡ʃ/

    tiếng Đức, Đức

  • das
    Deutsch/dɔɪ̯t͡ʃ/

    tiếng Đức

  • das
    Ende/ˈɛndə/

    kết thúc, cuối cùng

  • nie/niː/

    không bao giờ

  • die
    Uhr/uːɐ̯/

    đồng hồ, giờ

  • einmal/ˈaɪ̯nmaːl/

    một lần, đã từng

  • die
    Frau/fʁaʊ̯/

    người phụ nữ, vợ, bà

  • die
    Stadt/ʃtat/

    thành phố, thị xã

  • Leute/ˈlɔɪ̯tə/

    mọi người, những người

  • finden/ˈfɪndn̩/

    tìm, tìm kiếm

  • das
    Kind/kɪnt/

    đứa trẻ, em bé

  • das
    Geld/ɡɛlt/

    tiền

  • gleich/ɡlaɪ̯ç/

    giống, bằng, ngay lập tức

  • lang/laŋ/

    dài

  • der
    Teil/taɪ̯l/

    phần

  • beide/ˈbaɪ̯də/

    cả hai

  • fast/fast/

    gần như, sắp

  • richtig/ˈʁɪçtɪk/

    đúng, chính xác

  • tun/tjuːn/

    làm, để

  • die
    Arbeit/ˈaʁbaɪ̯t/

    công việc, việc làm

  • die
    Frage/ˈfʁaːɡə/

    câu hỏi

  • zurück/t͡suˈʁʏk/

    quay lại, trở lại

  • gross/ɡʁoːs/

    lớn, to