Từ vựng
🌱
Từ vựng cốt lõi A1
A1The 300 most frequent A1 German words.
299 thẻ · 299 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- gehen/ˈɡeːən/
đi
- viel/fiːl/
nhiều
- dieZeit/t͡saɪ̯t/
thời gian
- ganz/ɡant͡s/
toàn bộ, hoàn toàn
- machen/ˈmaxn̩/
làm
- einfach/ˈaɪ̯nfax/
đơn giản, dễ
- zwei/t͡svaɪ̯/
hai
- wo/voː/
ở đâu
- heute/ˈhɔɪ̯tə/
hôm nay
- kommen/ˈkɔmən/
đến, tới
- leben/ˈleːbm̩/
sống
- ander
khác
- dasJahr/jaːɐ̯/
năm
- dort/dɔʁt/
ở đó, nơi đó
- neu/nɔɪ̯/
mới
- warum/vaˈʁʊm/
tại sao
- wissen/ˈvɪsn̩/
biết
- derMann/man/
người đàn ông, chồng
- drei/dʁaɪ̯/
ba
- vielleicht/fiˈlaɪ̯çt/
có thể, chắc là
- bitte/ˈbɪtə/
vui lòng, làm ơn
- sehen/ˈzeːən/
nhìn, thấy
- derTag/taːk/
ngày
- sagen/ˈzaːɡn̩/
nói
