Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Erstellungsprozess

    quá trình tạo ra

  • der
    Erschließungsbedarf

    nhu cầu phát triển

  • die
    Interviewpartnerin

    đối tác phỏng vấn nữ

  • der
    Nachrichtensender

    kênh tin tức

  • der
    Aggressionspotential

    tiềm năng xung đột

  • die
    Emotionsregulation

    sự điều chỉnh cảm xúc

  • der
    Erregungszustand

    trạng thái kích thích

  • die
    Gewohnheitstier

    sinh vật của thói quen

  • die
    Ärgerbewältigung

    quản lý cơn tức giận

  • die
    Äußerungshandlung

    hành động phát ngôn

  • die
    Behaviorismus

    hành vi học

  • die
    Diffusion

    sự khuếch tán

  • das
    Motivationsfaktor

    yếu tố động lực

  • das
    Ohnmachtsgefühl

    cảm giác mất quyền lực

  • die
    Selbstbetrug

    tự lừa dối

  • die
    Seelentiefe

    chiều sâu tâm hồn

  • die
    Sinnkrise

    khủng hoảng ý nghĩa

  • die
    Spiegelneuronen

    nơ-ron phản chiếu

  • der
    Tiefsinn

    ý nghĩa sâu sắc

  • das
    Traumdeutung

    giải mã giấc mơ

  • die
    Trennungsangst

    nỗi lo sợ chia cách

  • die
    Blockchain

    chuỗi khối

  • die
    Depression

    trầm cảm

  • der
    Forschungstransfer

    chuyển giao nghiên cứu