Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Ethische Theorie

    lý thuyết đạo đức

  • die
    Religiosität

    sự tôn giáo

  • die
    Intersubjektivität

    sự hiện diện của chủ thể

  • die
    Phänomenologie

    hiện tượng học

  • die
    Etablissementsstrategie

    chiến lược thiết lập

  • die
    Subventionierung

    sự hỗ trợ tài chính

  • die
    Vertrauenskrise

    cuộc khủng hoảng lòng tin

  • die
    Entwicklungshilfe

    viện trợ phát triển

  • die
    Textstelle

    đoạn văn

  • das
    Kategorischer Imperativ

    mệnh lệnh tuyệt đối

  • die
    Deontologie

    đạo đức học deontological

  • der
    Altruismus

    chủ nghĩa vị tha

  • die
    Präsupposition

    giả định

  • der
    Absolutismus

    chủ nghĩa tuyệt đối

  • das
    Menschenwürde

    nhân phẩm

  • die
    Viabilität

    khả năng tồn tại

  • das
    Wertsystem

    hệ giá trị

  • die
    Existenzphilosophie

    triết học tồn tại

  • die
    Angstzustand

    tình trạng lo âu

  • das
    Einstellungsänderung

    thay đổi về thái độ

  • das
    Innere Kind

    đứa trẻ bên trong

  • die
    Lebenssinn

    ý nghĩa cuộc sống

  • der
    Lernschwelle

    ngưỡng học tập

  • die
    Missenverständnis

    sự hiểu lầm