Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Ölproduktion

    sản xuất dầu

  • die
    Zahlungsverkehr

    giao dịch thanh toán

  • die
    Benennung

    đặt tên

  • das
    Beihilfe

    trợ cấp

  • das
    Rahmenwerk

    khuôn khổ

  • die
    Fehlinvestition

    khoản đầu tư sai lầm

  • die
    Umdeutung

    tái diễn giải

  • die
    Wahrnehmungsschärfe

    độ sắc nét của sự nhận thức

  • die
    Verdecktheit

    sự che giấu

  • der
    Gerichtshof

    tòa án

  • das
    Präventionskonzept

    kế hoạch phòng ngừa

  • das
    Kollisionsrecht

    luật va chạm

  • die
    Fortschreibung

    cập nhật

  • das
    Absolutheit

    tính tuyệt đối

  • die
    Befindlichkeit

    trạng thái

  • das
    Wertmaßstab

    thước đo giá trị

  • die
    Tiefenkognition

    nhận thức sâu sắc

  • die
    Innenschau

    tự suy ngẫm

  • die
    Herzensangelegenheit

    vấn đề của trái tim

  • der
    Geisteshaltung

    tư duy

  • der
    Vernunftsbegabung

    khả năng lý trí

  • der
    Schattendasein

    cuộc sống ẩn dật

  • die
    Scheinheiligkeit

    đạo đức giả

  • die
    Wortkargheit

    tính ngắn gọn