Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Regulativ

    quy định

  • die
    Synchronisation

    sự đồng bộ hóa

  • das
    Elektromobilität

    xe điện

  • die
    Technologisierung

    sự công nghệ hóa

  • die
    Datenvisualisierung

    trực quan hóa dữ liệu

  • die
    Verlusterfahrung

    trải nghiệm mất mát

  • die
    Einheitsbewusstsein

    nhận thức về sự thống nhất

  • der
    Klassizismus

    chủ nghĩa cổ điển

  • die
    Moderne

    tính hiện đại

  • die
    Vitalität

    sức sống

  • das
    Misanthropie

    sự ghét người

  • der
    Unvollkommenheit

    sự không hoàn hảo

  • die
    Zweifelssinn

    cảm giác nghi ngờ

  • die
    Umbuchung

    đặt lại

  • die
    Schriftstück

    tài liệu

  • der
    Vermerk

    ghi chú

  • die
    Notifizierung

    thông báo

  • die
    Arrangements

    các thỏa thuận

  • das
    Paradigmatismus

    chủ nghĩa mô hình

  • der
    Alleinsein

    sự cô đơn

  • die
    Selbstüberschätzung

    sự tự mãn

  • die
    Bodenfruchtbarkeit

    độ màu mỡ của đất

  • das
    Bodenorganismus

    các sinh vật trong đất

  • die
    Naturbelassenheit

    sự nguyên vẹn tự nhiên