Từ vựng
🏆

Từ vựng nâng cao C2

C2

Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.

2000 thẻ · 2000 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Freiwilligkeit

    sự tự nguyện

  • die
    Verleugnung

    sự phủ nhận

  • die
    Verwundbarkeit

    sự dễ bị tổn thương

  • die
    Hingabe

    sự tận tâm

  • die
    Zweisamkeit

    sự gần gũi

  • die
    Radikalität

    tính triệt để

  • das
    Bildungsniveau

    trình độ giáo dục

  • der
    Lehrforschung

    nghiên cứu giảng dạy

  • die
    Kompetenzentwicklung

    phát triển năng lực

  • das
    Erziehungswesen

    hệ thống giáo dục

  • das
    Dasein

    sự tồn tại

  • das
    Forschungsvorhaben

    dự án nghiên cứu

  • das
    Framework

    khung

  • die
    Problematisierung

    việc vấn đề hóa

  • die
    Transdisziplinarität

    tính liên ngành

  • die
    Befähigung

    khả năng

  • die
    Angstfreiheit

    không lo lắng

  • der
    Konzeptualisierung

    khái niệm hóa

  • das
    Dispositiv

    thiết bị

  • die
    Forschungsethik

    đạo đức nghiên cứu

  • die
    Hochschulreform

    cải cách giáo dục đại học

  • der
    Wissenschaftsraum

    không gian khoa học

  • die
    Lehrverpflichtung

    nghĩa vụ giảng dạy

  • die
    Innovationskultur

    nền văn hóa đổi mới