Từ vựng
🏆
Từ vựng nâng cao C2
C2Additional advanced C2 German vocabulary with full definitions, examples and reveal extras.
2000 thẻ · 2000 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derRationalismus
chủ nghĩa lý trí
- dieAugenhöhe
mức độ ngang bằng
- dieInnovationsdruck
áp lực đổi mới
- dieImpedanz
điện trở
- dieRatifikation
sự phê chuẩn
- dieNormierung
sự chuẩn hóa
- diePerspektivität
khía cạnh
- dieVerwaltungsablauf
quy trình hành chính
- infragestellen
đặt vấn đề
- beistellen
cung cấp
- dasGestalt
hình dạng
- dieEntität
thực thể
- dieAffinität
sự tương thích
- dieIndividuation
cá thể hóa
- dieRechtssicherheit
tính chắc chắn pháp lý
- dieGenealogie
gia phả
- dieVorphase
giai đoạn sơ bộ
- dieKoordinierung
sự phối hợp
- dieEingliederung
sự hội nhập
- dieWeisheit
trí tuệ
- beflügeln
truyền cảm hứng
- dieRegeneration
sự tái sinh
- dieErbarmen
lòng thương xót
- dieErleuchtung
sự khai sáng
