Từ vựng
🏔️
Từ vựng bổ sung C1
C1170 more C1 German words with en/vi translations and examples.
170 thẻ · 170 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- Aufgießen/ˈaʊ̯fˌɡiːsn̩/
rót vào, pha (trà)
- Gelieren/ʒeˈliːʁən/
đông đặc, tạo thạch
- Temperieren/tɛmpəˈʁiːʁən/
làm nguội hoặc làm ấm (ví dụ: sô cô la, rượu), điều chỉnh nhiệt độ
- dasRauchsalz
muối hun khói
- Dekantieren/dekanˈtiːʁən/
gạn rượu
- dieConfiserie
cửa hàng bánh kẹo, nghệ thuật làm bánh kẹo
- Mise en Place
chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng (trong bếp)
- Degorgieren/deɡɔʁˈʒiːʁən/
loại bỏ cặn (từ rượu vang sủi)
- dieGastronomie/ˌɡastʁonoˈmiː/
ngành ẩm thực, nghệ thuật ẩm thực, công nghiệp nhà hàng
- Räuchern/ˈʁɔɪ̯çɐn/
hun khói (thức ăn)
- sanieren/zaˈniːʁən/
cải tạo, trùng tu
- derEntfeuchter
máy hút ẩm
- derErker/ˈɛʁkɐ/
cửa sổ lồi
- dieDachgaube/ˈdaxˌɡaʊ̯bə/
cửa sổ mái
- derRolladen
màn cuốn, cửa cuốn
- dasPolstermöbel/ˈpɔlstɐˌmøːbl̩/
đồ nội thất bọc nệm
- Wohntextilien
vải trang trí nhà cửa
- dieAblagefläche
bề mặt để đồ, kệ để đồ
- dieAnrichte/ˈanˌʁɪçtə/
tủ chén, tủ đựng đồ
- dasVerdunklungsrollo
rèm cuốn chắn sáng
- derDielenboden/ˈdiːlənˌboːdn̩/
sàn ván gỗ
- derGeräteraum/ɡəˈʁɛːtəˌʁaʊ̯m/
phòng tiện ích, phòng chứa đồ
- dieAbstellkammer/ˈapʃtɛlˌkamɐ/
phòng kho, kho chứa đồ
- dieWaschküche/ˈvaʃˌkʏçə/
phòng giặt ủi
