
384 additional C1 German words with en/vi translations and examples.
384 thẻ · 384 mới
ngữ nghĩa học
cú pháp
hình thái học
ngữ âm học
ngữ dụng học
nghĩa hàm ẩn, sắc thái liên tưởng
nghĩa biểu vật, nghĩa đen
tính đa nghĩa
sự cấu tạo từ
sự biến đổi ngôn ngữ
thổ ngữ, phương ngữ
từ mượn
năng lực ngôn ngữ
sự ghi thành văn bản
nhận thức (tâm lý)
sự phóng chiếu (tâm lý)
sự cam chịu, buông xuôi
khuôn mẫu hành vi
sự tự tin vào năng lực bản thân
sự thay đổi hành vi
bản thể luận
yếu tố quyết định
sự gắn kết, tính cố kết
đặc trưng bản chất