
384 additional C1 German words with en/vi translations and examples.
384 thẻ · 384 mới
lưới điện
dung lượng lưu trữ
mạch điện
sự dao động, rung động
độ dẫn nhiệt
sự đưa vào vận hành
chu kỳ bảo trì
sự hao mòn
nguyên mẫu
hệ sinh thái
cân bằng carbon, dấu chân carbon
sự axit hóa
sự xói mòn đất
chất ô nhiễm
sự khan hiếm tài nguyên
sự đô thị hóa
quá trình đô thị hóa
sự di cư đi, sự rời bỏ
sự thuộc về một tầng lớp xã hội
sự kỳ thị, gắn mác
sự tha hóa, sự xa lạ
cộng đồng tương trợ
môi trường xã hội
công bằng phân phối