Từ vựng
🌲
Từ vựng nâng cao B2
B2480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieKostendeckung
sự bù đắp chi phí
- dieWirtschaftlichkeit/ˈvɪʁtʃaftlɪçkaɪ̯t/
tính hiệu quả kinh tế
- derStandortvorteil/ˈʃtantʔɔʁtˌfɔʁtaɪ̯l/
lợi thế về vị trí
- dieFördermittel/ˈfœʁdɐˌmɪtl̩/
kinh phí tài trợ
- dieSteuereinnahme/ˈʃtɔɪ̯ɐˌʔaɪ̯nnaːmə/
nguồn thu thuế
- dieAbgabe/ˈapˌɡaːbə/
khoản thuế, phí
- dieUmverteilung/ˈʊmfɛɐ̯ˌtaɪ̯lʊŋ/
sự phân phối lại
- dasFörderprogramm/ˈfœʁdɐpʁoˌɡʁam/
chương trình tài trợ
- derSozialstaat/zoˈt͡si̯aːlˌʃtaːt/
nhà nước phúc lợi
- dieGenerationengerechtigkeit
sự công bằng giữa các thế hệ
- dieBevölkerungsdichte/bəˈfœlkəʁʊŋsˌdɪçtə/
mật độ dân số
- dieGeburtenrate/ɡəˈbuːɐ̯tn̩ˌʁaːtə/
tỷ lệ sinh
- dieÜberalterung/ˌyːbɐˈʔaltəʁʊŋ/
sự già hóa dân số
- dieZuwanderung/ˈt͡suːˌvandəʁʊŋ/
sự nhập cư
- dieAusgrenzung/ˈaʊ̯sˌɡʁɛnt͡sʊŋ/
sự loại trừ, gạt ra ngoài lề
- abwägend/ˈapˌvɛːɡn̩t/
cân nhắc, thận trọng
- differenziert/ˌdɪfəʁɛnˈt͡siːɐ̯t/
có phân biệt, sâu sắc
- einschneidend/ˈaɪ̯nˌʃnaɪ̯dn̩t/
mang tính bước ngoặt, quyết liệt
- wegweisend/ˈveːkˌvaɪ̯zn̩t/
mang tính tiên phong, dẫn lối
- zwiespältig/ˈt͡sviːˌʃpɛltɪk/
mâu thuẫn, trái chiều
- folgewidrig/ˈfɔlɡəˌviːdʁɪk/
thiếu nhất quán, phi logic
- maßvoll/ˈmaːsˌfɔl/
chừng mực, điều độ
- tragend/ˈtʁaːɡn̩t/
nòng cốt, chủ chốt
- einvernehmlich/ˈaɪ̯nfɛɐ̯ˌneːmlɪç/
đồng thuận
