
480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
sự bù đắp chi phí
tính hiệu quả kinh tế
lợi thế về vị trí
kinh phí tài trợ
nguồn thu thuế
khoản thuế, phí
sự phân phối lại
chương trình tài trợ
nhà nước phúc lợi
sự công bằng giữa các thế hệ
mật độ dân số
tỷ lệ sinh
sự già hóa dân số
sự nhập cư
sự loại trừ, gạt ra ngoài lề
cân nhắc, thận trọng
có phân biệt, sâu sắc
mang tính bước ngoặt, quyết liệt
mang tính tiên phong, dẫn lối
mâu thuẫn, trái chiều
thiếu nhất quán, phi logic
chừng mực, điều độ
nòng cốt, chủ chốt
đồng thuận