
480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
sự tham gia, góp phần
lớp nền (đường sá)
tình trạng thiếu nhà ở
việc xây dựng nhà ở
sự thẩm định
người hay e ngại
sự từ chối, phản đối
vai trò làm gương
đức tính
sự chừng mực
vị tha, quên mình
khoan dung, độ lượng
trung thành với nguyên tắc
không chê vào đâu được
đáng ngờ, đáng nghi vấn
vô tư, không thiên vị
thị phần
cung và cầu
chuỗi cung ứng
sự độc quyền
nền kinh tế mới nổi
sự dè dặt trong tiêu dùng
thói hoang phí
mức độ nợ