Từ vựng
🌲
Từ vựng nâng cao B2
B2480 additional B2 German words with en/vi translations and examples.
480 thẻ · 480 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieMitwirkung/ˈmɪtˌvɪʁkʊŋ/
sự tham gia, góp phần
- dieTragschicht
lớp nền (đường sá)
- dieWohnungsnot/ˈvoːnʊŋsˌnoːt/
tình trạng thiếu nhà ở
- derWohnungsbau/ˈvoːnʊŋsˌbaʊ̯/
việc xây dựng nhà ở
- dieBegutachtung/bəˈɡuːtˌʔaxtʊŋ/
sự thẩm định
- derBedenkenträger/bəˈdɛŋkn̩ˌtʁɛːɡɐ/
người hay e ngại
- dieAblehnung/ˈapˌleːnʊŋ/
sự từ chối, phản đối
- dieVorbildfunktion
vai trò làm gương
- dieTugend/ˈtuːɡn̩t/
đức tính
- dasMaßhalten
sự chừng mực
- selbstlos/ˈzɛlpstˌloːs/
vị tha, quên mình
- nachsichtig/ˈnaːxˌzɪçtɪk/
khoan dung, độ lượng
- prinzipientreu
trung thành với nguyên tắc
- tadellos/ˈtaːdl̩loːs/
không chê vào đâu được
- fragwürdig/ˈfʁaːkˌvyʁdɪk/
đáng ngờ, đáng nghi vấn
- unparteiisch/ˈʊnpaʁˌtaɪ̯ɪʃ/
vô tư, không thiên vị
- derMarktanteil/ˈmaʁktʔanˌtaɪ̯l/
thị phần
- Angebot und Nachfrage
cung và cầu
- dieLieferkette/ˈliːfɐˌkɛtə/
chuỗi cung ứng
- dasMonopol/monoˈpoːl/
sự độc quyền
- dasSchwellenland/ˈʃvɛlənˌlant/
nền kinh tế mới nổi
- dieKaufzurückhaltung
sự dè dặt trong tiêu dùng
- dieVerschwendungssucht/fɛɐ̯ˈʃvɛndʊŋsˌzʊxt/
thói hoang phí
- derVerschuldungsgrad
mức độ nợ
